FAT, SAT và thí nghiệm trước đóng điện khác nhau thế nào?

FAT, SAT và thí nghiệm trước đóng điện là ba cổng kiểm soát khác nhau. FAT xác nhận thiết bị tại nơi chế tạo theo phạm vi hợp đồng; SAT xác nhận thiết bị sau vận chuyển và lắp đặt tại hiện trường; còn thí nghiệm trước đóng điện xác nhận cả hệ thống đã lắp ghép, bảo vệ, điều khiển và hồ sơ đủ điều kiện để trình người có thẩm quyền quyết định đóng điện. Một biên bản PASS ở cổng trước không tự thay thế cổng sau.

Bài viết tập trung trạm phân phối 22–35 kV, RMU/tủ trung thế, máy biến áp, CT/VT, cáp, tủ hạ thế và hệ thống bảo vệ–điều khiển. Danh mục phép thử và giá trị chấp nhận cuối cùng phải lấy từ thiết kế được duyệt, hợp đồng, ITP, tiêu chuẩn áp dụng và hướng dẫn đúng model của nhà sản xuất. Không dùng các ví dụ bên dưới làm điện áp thử, chỉnh định rơle hay phê duyệt đóng điện. Biên soạn: QuangAnhcons · Đối chiếu nguồn ngày 22/10/2026.

1. Ba giai đoạn trả lời ba câu hỏi khác nhau

Giai đoạn Câu hỏi chính Địa điểm điển hình Bằng chứng đầu ra Không thay thế
FAT Thiết bị được chế tạo đúng cấu hình đã duyệt và vượt các phép thử đã thỏa thuận chưa? Nhà máy chế tạo hoặc cơ sở tích hợp Biên bản FAT, phiếu kết quả, danh mục sai khác/NCR, cấu hình và serial Không chứng minh chất lượng vận chuyển, lắp đặt, đầu cáp, nối đất hay phối hợp toàn trạm
SAT Thiết bị sau vận chuyển, lắp đặt và đấu nối tại site có nguyên vẹn, đúng giao diện và hoạt động cục bộ không? Công trường, trước khi đưa vào vận hành Biên bản tiếp nhận, SAT, đo kiểm hiện trường, checklist đấu dây và punch list Không tự chứng minh logic bảo vệ–điều khiển end-to-end hay quyền đóng điện
Pre-energization/T&C Hệ thống hoàn chỉnh có an toàn, đúng thiết kế và sẵn sàng cho thao tác đóng điện có kiểm soát không? Toàn bộ hệ thống đã lắp đặt Test pack, ma trận trip/interlock, PSSR, hồ sơ chỉnh định, biên bản sẵn sàng Không thay quyết định/phê duyệt của người có thẩm quyền và đơn vị quản lý lưới

Đường biên có thể khác nhau giữa các hợp đồng. Một thử nghiệm được gọi là “SAT” ở gói thiết bị có thể chỉ là kiểm tra cục bộ, trong khi tổng thầu gọi cùng hoạt động là phần T&C. Vì vậy phải mô tả đối tượng, phương pháp, đầu vào, tiêu chí, người chứng kiến và bằng chứng, không chỉ ghi tên viết tắt.

FAT cũng không đồng nghĩa với mọi type test. Type test/chứng nhận kiểu thường chứng minh thiết kế đại diện theo tiêu chuẩn; routine test thực hiện trên từng thiết bị theo phạm vi tương ứng; special test chỉ làm khi hợp đồng yêu cầu. Hồ sơ mua hàng phải nêu rõ báo cáo nào cần bản gốc, báo cáo nào được chấp nhận từ thiết kế đại diện và phép thử nào phải thực hiện trên đúng serial giao cho dự án.

2. Khóa basis of test trước khi đặt lịch

Một test pack tốt bắt đầu bằng danh mục tài liệu có revision. Tối thiểu nên có SLD, sơ đồ nguyên lý AC/DC, wiring diagram, bảng đấu nối, logic interlock, protection philosophy, setting file đã phê duyệt, datasheet đúng model, manual lắp đặt, bản vẽ giao diện, ITP và mẫu biên bản. Nếu một bản vẽ thay đổi sau khi thử, kỹ sư phải đánh giá phép thử nào bị ảnh hưởng và cần lặp lại; không chỉ đóng dấu “as-built” lên hồ sơ cũ.

Với trạm trên 1 kV AC, IEC 61936-1:2021 có phạm vi thiết kế và lắp đặt hệ thống điện trên 1 kV để bảo đảm an toàn và chức năng dự kiến. Với tủ kim loại 22–35 kV, IEC 62271-200:2021+AMD1:2024 áp dụng cho tủ đóng cắt kim loại AC trên 1 kV đến 52 kV. Với máy biến áp lực, IEC 60076-1:2011 là phần yêu cầu chung. Các trang IEC này được dùng để xác nhận phiên bản và phạm vi; bài không trích điều khoản bản quyền và không tự suy ra giá trị thử cho một model.

Tại Việt Nam, hồ sơ đấu nối, vận hành, đo đếm và phối hợp với đơn vị điện lực phải rà theo văn bản hiện hành và thỏa thuận cụ thể. Văn bản hợp nhất 38/VBHN-BCT ngày 12/8/2025 hợp nhất Thông tư 05/2025/TT-BCT và sửa đổi liên quan. Khi lập test pack, cần kiểm đúng đối tượng, hiệu lực, phụ lục và yêu cầu của đơn vị quản lý vận hành; không dùng một checklist chung thay hồ sơ đấu nối.

Mỗi dòng trong ITP nên có: mã hạng mục, tài liệu tham chiếu, điều kiện trước thử, dụng cụ và hạn hiệu chuẩn, phương pháp, tiêu chí chấp nhận, biểu mẫu kết quả, người thực hiện, điểm review/witness/hold và cách xử lý khi không đạt. “Theo tiêu chuẩn” là chưa đủ nếu không chỉ được tiêu chuẩn nào, phiên bản nào và tiêu chí nào đã được hợp đồng viện dẫn.

3. FAT: kiểm đúng thiết bị trước khi rời xưởng

3.1 Rà cấu hình trước khi cấp điện thử

Đối chiếu PO/specification, approved datasheet, GA, SLD và wiring diagram với nameplate, serial, tỷ số, cấp điện áp, dòng định mức, tần số, cấp bảo vệ, nguồn phụ, cuộn đóng/cắt, CT/VT, relay, giao thức và phụ kiện. Sai một điện áp cuộn trip hoặc tỷ số CT có thể chưa lộ ở kiểm tra cơ khí nhưng làm toàn bộ chức năng hiện trường sai.

3.2 Kiểm tra cơ khí, điện và logic trong phạm vi xưởng

  • Kiểm tra ngoại quan, kích thước giao diện, nhãn, khóa liên động, tiếp điểm phụ, thao tác cơ khí và phụ kiện vận chuyển.
  • Đo/kiểm tra điện theo routine test và special test đã đặt hàng, với thiết bị và giới hạn do tiêu chuẩn/OEM/hợp đồng quy định. Không tự thêm điện áp hoặc thời gian thử.
  • Đối chiếu wiring point-to-point, cực tính, terminal, ferrule, nguồn AC/DC và trạng thái fail-safe.
  • Nạp đúng firmware/configuration được phê duyệt; lưu checksum hoặc version, file gốc và bản in thông số quan trọng.
  • Mô phỏng I/O và logic: đóng/cắt, trip, alarm, local/remote, interlock, anti-pumping và mất nguồn phụ. Nếu hệ thống SCADA thật chưa có, phải ghi rõ phần nào chỉ được mô phỏng.

FAT nên có danh sách tín hiệu với stimulus và expected response. Chỉ ghi “SCADA OK” không cho biết đã kiểm địa chỉ, scale, timestamp, chất lượng dữ liệu, lệnh hai bước hay phản hồi vị trí. Những mục chưa thể thử ở xưởng phải chuyển thành open item có người chịu trách nhiệm và cổng SAT/T&C tương ứng.

3.3 Đóng FAT bằng hồ sơ, không bằng cảm nhận

Biên bản phải liên kết serial, thiết bị đo, kết quả thô, ảnh/biểu đồ nếu hợp đồng yêu cầu, sai khác và disposition. NCR quan trọng không được biến thành ghi chú “sẽ xử lý tại site” mà thiếu phương án, người duyệt và phép thử lặp. Việc cho phép giao hàng không đồng nghĩa chấp thuận kỹ thuật cuối cùng nếu còn punch list.

4. SAT: tìm hư hỏng vận chuyển và lỗi giao diện hiện trường

SAT bắt đầu từ tiếp nhận: kiểm kiện, niêm phong, shock/tilt indicator nếu có, dầu/rò rỉ, áp suất, sứ, đầu cáp, phụ kiện rời, heater và dấu ẩm. So serial với packing list và FAT. Mọi hư hỏng cần ảnh, biên bản, bảo quản và hướng dẫn xử lý của OEM; không tự siết, nạp khí, lọc dầu hoặc sửa cách điện vượt hướng dẫn.

Sau khi lắp đặt, kiểm cao độ, khoảng hở, neo giữ, tiếp địa vỏ, moment siết theo tài liệu đúng model, đấu nối pha, cực tính, liên tục mạch, phân tách AC/DC, màn chắn cáp, chống ẩm và điều kiện môi trường. Giá trị moment, điện áp thử và giới hạn cách điện phải lấy từ bản vẽ/manual/tiêu chuẩn đã duyệt; bài này không cung cấp con số dùng chung.

Nhóm SAT Điểm cần chứng minh Bằng chứng
Tiếp nhận Đúng serial, đủ phụ kiện, không hư hỏng vận chuyển Receiving report, packing list, ảnh và NCR nếu có
Lắp đặt Đúng vị trí, neo/đỡ, tiếp địa, clearance và điều kiện môi trường Checklist lắp đặt, bản vẽ marked-up, biên bản torque theo OEM
Mạch lực Đúng pha, đầu cáp, continuity, cách điện và liên kết màn chắn Phiếu đo, nhận dạng thiết bị đo, sơ đồ vị trí thử
Mạch nhị thứ Đúng terminal, cực tính, nguồn DC, trip/close và alarm Point-to-point, loop check và danh sách I/O
Chức năng cục bộ Thao tác, interlock và trạng thái tại tủ đúng thiết kế SAT sheet có stimulus/expected/actual

Một thiết bị SAT đạt riêng lẻ vẫn có thể không hoạt động đúng khi ghép hệ thống. Ví dụ relay nhận dòng thử đúng nhưng trip coil không được cấp do cầu chì DC, khóa local/remote hoặc tiếp điểm liên động; RMU thao tác cơ khí đạt nhưng chỉ thị SCADA đảo trạng thái; CT đúng tỷ số nhưng cực tính đấu tại test block bị ngược. Các lỗi này thuộc cổng tích hợp trước đóng điện.

5. Thí nghiệm trước đóng điện và T&C: chứng minh chuỗi chức năng

Pre-energization review chỉ bắt đầu khi phạm vi lắp đặt đã ổn định, bản vẽ as-built/marked-up đủ dùng, setting được phê duyệt và nguồn thử an toàn. Kế hoạch cần chia energization boundary: phần nào sẽ mang điện, phần nào còn cô lập, điểm tiếp địa công tác nào phải tháo, ai kiểm soát khóa, ai đọc lệnh và điểm dừng nào bắt buộc.

5.1 Đi từ cảm biến đến phần tử cắt

  • Kiểm CT/VT: tỷ số, cực tính, pha, continuity, nối đất thứ cấp, burden và test block theo thiết kế.
  • Secondary injection để xác nhận pickup/timing/logic theo setting đã duyệt; primary injection hoặc thử end-to-end khi phạm vi và phương pháp yêu cầu.
  • Kiểm ma trận trip: mỗi chức năng tác động đúng máy cắt/thiết bị, đúng lockout, alarm, event và không tác động nhầm ngăn lộ.
  • Kiểm trip circuit supervision, nguồn DC, cầu chì/MCB, continuity và điện áp tại cuộn đóng/cắt trong điều kiện thử được phê duyệt.
  • Kiểm interlock cơ khí–điện, local/remote, synch-check nếu có, permissive, blocking và trạng thái mất truyền thông/mất nguồn.

5.2 Kiểm điều khiển và dữ liệu end-to-end

Loop check phải theo đường thực từ thiết bị trường đến HMI/SCADA/đơn vị nhận dữ liệu: tag, giá trị, scale, đơn vị, timestamp, chất lượng, alarm, command, feedback và quyền điều khiển. Với đo đếm, đối chiếu sơ đồ, tỷ số CT/VT, chiều công suất, phase sequence, niêm phong và trách nhiệm kiểm định. Không dùng tín hiệu mô phỏng ở một đầu để tuyên bố toàn chuỗi đã đạt nếu phần còn lại chưa tham gia.

5.3 Kiểm mạch lực và hệ thống phụ trợ

Rà cáp lực, đầu cáp, phase identification, continuity, sheath/insulation tests theo phương pháp được duyệt; máy biến áp theo test pack và OEM; thanh cái, tiếp địa, chống sét, nguồn tự dùng AC/DC, chiếu sáng, thông gió, sưởi chống ẩm, báo cháy/thoát dầu trong phạm vi dự án. Thiết bị bảo vệ đạt nhưng DC charger không ổn định hoặc phòng tủ bị ngưng tụ vẫn là blocker đóng điện.

6. Ma trận tối thiểu để không bỏ sót giao diện

Hạng mục FAT trọng tâm SAT trọng tâm Trước đóng điện trọng tâm
MBA lực Nameplate, routine/special tests theo đặt hàng, phụ kiện và alarm mô phỏng Vận chuyển, lắp đặt, dầu/phụ kiện theo loại máy, tiếp địa và đấu nối Tỷ số/nhóm nối/cực tính theo test plan, bảo vệ, alarm-trip, cooling và giao diện hệ thống
RMU/tủ MV Rating, wiring, thao tác, liên động, relay/I/O và hồ sơ type/routine test Ngăn tủ, thanh cái/đầu cáp, tiếp địa, nguồn phụ, heater và thao tác cục bộ Trip matrix, interlock toàn hệ, protection injection, SCADA và quyền điều khiển
CT/VT Nameplate, tỷ số/cấp/burden theo hồ sơ và test của nhà chế tạo Đấu dây, cực tính, continuity, nối đất thứ cấp và test block Phasing, burden thực, injection, đo đếm/bảo vệ end-to-end
Cáp 22–35 kV Chứng từ lô, drum schedule và test nhà chế tạo theo hợp đồng Tiếp nhận tang, tuyến, bán kính, lực kéo hồ sơ, đầu cáp và bonding Nhận dạng pha, continuity và phép thử sau lắp đặt theo phương án được duyệt
Relay/SCADA Hardware, firmware, cấu hình, I/O mô phỏng Nguồn, terminal, communication và local function Setting phê duyệt, end-to-end, event/time sync, command/feedback
MSB/LV Rating, wiring, protection unit, mechanical/electrical function Lắp đặt, phase, PE/N, cable termination và interlock Chọn lọc theo hồ sơ, trip test, ATS/bus-tie và chuỗi nguồn phụ

Ma trận này là khung phân trách nhiệm, không phải danh mục thử bắt buộc cho mọi dự án. Thiết bị thực, thiết kế, điện áp, công nghệ cách điện và yêu cầu của đơn vị quản lý lưới quyết định test pack cuối cùng.

7. Ví dụ kiểm burden mạch CT bằng hai đường độc lập

Giả sử một mạch CT thứ cấp 1 A có dây đồng 2,5 mm², chiều dài một chiều từ CT đến relay là 35 m. Lấy điện trở suất minh họa ở 20 °C là 0,0175 Ω·mm²/m. Relay có burden giả định 0,70 VA và test block/terminal 0,20 VA tại 1 A. CT nameplate giả định 5 VA. Đây là ví dụ kiểm nhất quán, không phải dữ liệu dự án hay giá trị phê duyệt.

Bước 1 — điện trở vòng dây:

R_loop = 2 × ρ × L / A = 2 × 0,0175 × 35 / 2,5 = 0,49 Ω.

Bước 2 — burden của dây theo I²R:

S_lead ≈ I² × R = 1² × 0,49 = 0,49 VA (xấp xỉ tải thuần trở).

Bước 3 — tổng burden giả định:

S_total = 0,49 + 0,70 + 0,20 = 1,39 VA. So với 5 VA, phần dư số học là 5 − 1,39 = 3,61 VA.

Kiểm chéo độc lập: sụt áp trên dây ΔV = I × R = 1 × 0,49 = 0,49 V; công suất biểu kiến xấp xỉ trên dây S = V × I = 0,49 × 1 = 0,49 VA, khớp phép tính I²R.

Kết quả chưa đủ kết luận mạch CT đạt. Kỹ sư còn phải dùng điện trở ở nhiệt độ vận hành thích hợp, chiều dài tuyến thực, số lượng terminal, burden đúng datasheet, cấp chính xác, ALF/FS, yêu cầu bão hòa, dòng sự cố và sơ đồ nối đất. Nếu CT thứ cấp là 5 A, cùng điện trở 0,49 Ω tạo burden dây 5² × 0,49 = 12,25 VA; không được dùng lại kết quả 1 A. Ví dụ cho thấy vì sao burden cần được tính trước và đo/đối chiếu ở cổng SAT/T&C.

8. ITP, witness/hold point và punch list

Điểm review cho phép rà hồ sơ; witness mời bên liên quan chứng kiến nhưng cách xử lý vắng mặt phải theo ITP; hold point không được vượt qua khi chưa có release hợp lệ. Đừng biến mọi hoạt động thành hold point vì sẽ làm ITP mất trọng tâm. Hold point nên gắn với rủi ro không thể kiểm lại sau che khuất/lắp kín hoặc có hậu quả an toàn, chất lượng lớn.

Trước FAT: duyệt procedure, tài liệu đầu vào, cấu hình và danh sách người chứng kiến. Trước giao hàng: đóng NCR ảnh hưởng vận chuyển/lắp đặt hoặc có waiver được phê duyệt. Trước thử điện hiện trường: kiểm LOTO, vùng thử, tiếp địa, calibration và phương án xả điện tích. Trước đóng điện: PSSR xác nhận test pack, setting, as-built, tiếp địa công tác, punch list, nhân sự, liên lạc, phương án thao tác và ứng cứu.

Punch list nên phân loại theo tác động thay vì chỉ A/B/C chung chung: an toàn/đóng điện; chức năng bảo vệ; khả năng vận hành; hồ sơ; thẩm mỹ. Một nhãn thiếu có thể nhỏ, nhưng nhãn sai trên mạch trip hoặc pha là blocker. Mỗi mục cần người chịu trách nhiệm, ngày cam kết, bằng chứng đóng và người xác nhận. Không đóng tập thể bằng câu “đã xử lý tại hiện trường”.

9. An toàn là cổng độc lập với kết quả thử

Thử nghiệm cao áp, primary injection, thao tác máy cắt và đóng điện chỉ do người có năng lực thực hiện theo giấy phép, phân cấp điều khiển và phương án an toàn được duyệt. Phải cô lập, LOTO, kiểm tra hết điện, nối đất công tác, rào vùng thử, kiểm soát năng lượng tích trữ, xả điện và xác nhận dụng cụ phù hợp. Test set có thể tạo điện áp/dòng nguy hiểm dù thiết bị chính chưa nối lưới.

Trước energization, tổ chức toolbox talk và đọc lại single-line/sequence; xác nhận trạng thái từng thiết bị, điểm thường mở, tải nối vào, người ra lệnh, người thao tác, kênh liên lạc, abort criteria và phương án khôi phục. Không “thử đóng xem sao” để tìm lỗi liên động. Nếu trạng thái hiện trường không khớp sơ đồ hoặc có người trong vùng nguy hiểm, dừng quy trình.

Quyết định đóng điện cần bằng chứng tổng hợp: hồ sơ pháp lý/đấu nối đúng phạm vi, test pack đạt, NCR/punch list phù hợp, protection setting được phê duyệt, an toàn sẵn sàng và đơn vị có thẩm quyền chấp thuận. Biên bản FAT, SAT hay chữ ký nhà thầu không tự trao quyền đóng điện.

10. Câu hỏi thường gặp

FAT đạt thì có cần SAT không?

Có, nếu hợp đồng/ITP yêu cầu. FAT không kiểm được hư hỏng vận chuyển, chất lượng lắp đặt, đầu cáp, tiếp địa và giao diện thật tại hiện trường.

SAT đạt có thể đóng điện ngay không?

Không mặc nhiên. Cần hoàn tất kiểm tích hợp, bảo vệ–điều khiển, setting, hồ sơ, PSSR, điều kiện an toàn và chấp thuận theo phân cấp.

Có phải mọi phép thử đều cần điện lực chứng kiến?

Không. Witness/hold point theo thỏa thuận đấu nối, ITP, hợp đồng và phân cấp. Cần thống nhất sớm để tránh chờ người chứng kiến hoặc thử lại.

Có được dùng report type test của model tương tự?

Chỉ khi specification/tiêu chuẩn/hợp đồng cho phép và chứng minh thiết kế đại diện phù hợp. Không tự coi một model gần giống là bằng chứng cho serial dự án.

Nếu thay relay firmware hoặc setting sau FAT thì sao?

Phải quản lý thay đổi, đánh giá ảnh hưởng và lặp các phép thử liên quan. Lưu version/checksum trước–sau và phê duyệt setting cuối.

Ai ký “ready for energization”?

Theo hợp đồng, quy trình dự án, đơn vị quản lý vận hành và phân cấp điều khiển. Nhà thầu có thể xác nhận phạm vi mình hoàn thành nhưng không tự thay thẩm quyền của chủ đầu tư/điện lực.

Bài liên quan và hỗ trợ kỹ thuật

QuangAnhcons có thể hỗ trợ lập ITP, test matrix và rà giao diện FAT–SAT–T&C trên cơ sở SLD, specification, approved datasheet, manual đúng model và thỏa thuận đấu nối của dự án. Khi gửi yêu cầu, hãy cung cấp cấp điện áp, danh mục thiết bị, revision hồ sơ, phạm vi các bên và mốc dự kiến đóng điện; không gửi mật khẩu hoặc dữ liệu không được phép chia sẻ.

Nguồn tham khảo

QUANGANHCONS

Tính nhanh giá trạm biến áp

Chọn công suất và chiều dài tuyến để xem giá tham khảo cùng thông số điện.

01   Tính giá nhanh

Điều kiện tính cáp và tụ bù
Gửi yêu cầu báo giá theo thiết kế

Gửi thông tin công trình, BOQ hoặc bản vẽ để nhận báo giá chính thức. Các trường có * là bắt buộc.

Cấu hình tính nhanh gửi kèm
Chưa có kết quả tính nhanh. Bạn vẫn có thể gửi yêu cầu theo thiết kế.

Phạm vi báo giá

Áp dụng cho một trạm mua điện EVN, máy dầu 22/0,4 kV (máy một pha: 12,7/0,23 kV), TU/TI trung thế do EVN cấp. Giá gồm thiết bị theo cấu hình, lắp đặt, tiếp địa, liên kết máy–CB tổng, hồ sơ thiết kế–đấu nối và phối hợp thí nghiệm, nghiệm thu điện lực.

Kios, trụ thép hợp bộ và trạm trong nhà có tủ trung thế cùng đoạn cáp ngầm theo thông tin đã nhập. Các kiểu ngoài trời dùng phương án bảo vệ tương ứng; sơ đồ cuối cùng cần phù hợp yêu cầu đấu nối tại công trình.

Chưa gồm VAT, cáp từ tủ trạm đến MSB/phụ tải, hotline, cuộn kháng lọc hài, nền yếu/cọc đặc biệt, đất và PCCC đặc thù. Tuyến ngầm tính theo điều kiện thi công thông thường, chưa gồm khoan qua đường hoặc hoàn trả đặc biệt.

Giá dùng để tham khảo đầu tư. Báo giá chính thức được xác nhận sau khảo sát và thống nhất cấu hình. Thông số điện là lựa chọn sơ bộ, cần kiểm tra theo thiết kế trước khi thi công.

Dải công suất và điều kiện áp dụng

Danh mục là phạm vi tiếp nhận yêu cầu của công cụ, không phải giới hạn công suất chung của TCVN. Trạm treo một máy: 15–100 kVA; bộ ba máy: 3×15–3×100 kVA. Giàn: 100–630 kVA. Trụ thép: 100–630 kVA; 750/800 kVA cần xác nhận thiết kế và chấp thuận tại địa phương. Nền/kios/phòng: danh mục 50–10.000 kVA, không có nghĩa mọi cấu hình đều có giá trọn gói hoặc cùng kết cấu.

Tham khảo QĐ 1299/QĐ-EVN ngày 03/11/2017, Tập 1, mục 3.3–3.4; kiểm tra văn bản hiện hành của điện lực quản lý trước khi triển khai. Kios phải phù hợp định mức/thử nghiệm của nhà chế tạo (IEC 62271-202); phòng/nền phải đáp ứng bố trí, thông gió, kết cấu và PCCC của dự án. Công suất trạm nhiều máy phải tách số máy và công suất mỗi máy.

Công cụ do QuangAnhcons phát triển · © 2026 QuangAnhcons. Mã nguồn theo GPL-2.0-or-later; tiêu chuẩn và dữ liệu hãng thuộc chủ sở hữu tương ứng.